CÔNG NGHỆ
DIAMAT
DIAMAT

         - Công suất: 1,2 tấn/giờ  
         - Tốc độ:
         + 55m/phút (nhựa PP/PS)
         +  48m/phút (nhựa PET, PLA)
   
         - Độ dày màng:
        + 200 – 2.000 micro (PP)
        + 230 – 2.000 micro (PS)
        + 250 – 2.000 micro (PET)

  - Đầu đùn chính (A) và đầu đùn phụ Co-ex (B) cùng hệ thống phân bổ lớp, cho phép chạy màng 3 lớp B/A/B, A/B & B/A.

 DIAMAT
 DIAMAT
 DIAMAT
 DIAMAT
 DIAMAT
 DIAMAT
 DIAMAT
 DIAMAT
GABLER M92L
GABLER M92L

 
        - Công suất: 600.000 sản phẩm/ngày
          

       + Phạm vi định hình: 680*345 mm (tùy đặc điểm sản phẩm)
       + Độ sâu kéo giãn tối đa: 200mm.
       + Chu kỳ: min. 25 – 35 lượt/phút. (tùy thuộc sản phẩm)

GABLER M92L
GABLER M92L
GABLER M92L
GABLER FOCUS 60
GABLER FOCUS 60

  

         * Công suất: 700.000 sản phẩm/ngày.         

- Phạm vi định hình: 570*550 mm      

 - Chiều rộng màng tối đa: 620 mm/ tối thiểu 270mm

 - Độ sâu kéo giãn tối đa: 120mm (tùy sản phẩm)

 - Chu kỳ: 25 – 35 lượt/phút.

GABLER FOCUS 60
GABLER FOCUS 60
POLYTYPE BDM 482
POLYTYPE BDM 482

 

        * Công suất: 400 – 450 ly/phút.   

       - Máy in chất lượng cao từ 6 - 8 màu.

       - Bảng in chất lượng cao được khắc bằng laser

POLYTYPE BDM 482
POLYTYPE BDM 482
POLYTYPE BDM 482
POLYTYPE BDM 482
POLYTYPE BDM 482
POLYTYPE BDM 482
GABLER M98
GABLER M98

* Công suất: 1.200.000 sản phẩm/ngày

 - Vùng định hình: 800*550 mm

 - Độ sâu kéo giãn tối đa: 180mm

GABLER M98
GABLER M98
GABLER M98
GABLER M98
GABLER M98
GABLER M98
SIEMENS
SIEMENS

- Công suất: 600.000 sản phẩm/ngày   

- Tốc độ: 7 giây/lượt   

- Loại máy: 3 – CLF 450AE - HB

SIEMENS
SIEMENS
SIEMENS
SIEMENS
SIEMENS
SIEMENS
GABLER SWING
GABLER SWING

   - Phạm vi định hình: 430*180 mm

   - Độ sâu kéo giãn tối đa: 160mm

   - Chu kỳ: min. 16 – 19 lượt/phút. (tùy sản phẩm)

GABLER SWING
GABLER SWING
GABLER SWING
GABLER SWING
GABLER SWING
GABLER SWING
CHING HSING
CHING HSING

     - Công suất: 

          + 500 kg/giờ (nhựa PP)

          + 800 kg/giờ (nhựa PET)   

     - Tốc độ:

          + 55m/phút (nhựa PP/PS)

          + 48m/phút (nhựa PET, PLA) 

     - Độ dày màng: 

          + 200 – 1.000 micro (PP)

          + 250 – 1.300 micro (PET)

     - Chiều rộng màng: 900 mm

CHING HSING
CHING HSING
CHING HSING
CHING HSING
CHING HSING
CHING HSING
CHENGMEI CM100
CHENGMEI CM100

 
        Công suất: 1.000.000 sản phẩm/ngày
  

       + Độ dày màng: 0.2 – 2.0 mm
       + Chiều rộng màng: Max. 1080 mm
       + Vùng định hình: Max. 1000*1200 mm

CHENGMEI CM100
CHENGMEI CM100
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM

         -  Công suất: 1.250.000 sản phẩm/ngày   
         -  Tốc độ: Max. 40 lượt/phút
   
         + Vùng định hình: 760*580 mm
         + Độ dày màng: 200 – 1800 micro

KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
KIEFEL KMD PREMIUM
Thông tin công ty